Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
岩塩坑
[Nham Diêm 坑]
がんえんこう
🔊
Danh từ chung
mỏ muối
Hán tự
岩
Nham
tảng đá; vách đá
塩
Diêm
muối
坑
hố; lỗ