Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
岡三
[Cương Tam]
おかさん
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Okasan
Hán tự
岡
Cương
núi; đồi; gò
三
Tam
ba