Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山蜜
[Sơn Mật]
やまみつ
🔊
Danh từ chung
mật ong rừng
Hán tự
山
Sơn
núi
蜜
Mật
mật ong; mật hoa