Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山稼ぎ
[Sơn Giá]
やまかせぎ
🔊
Danh từ chung
kiếm sống trên núi
Hán tự
山
Sơn
núi
稼
Giá
thu nhập; công việc; kiếm tiền