Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山砲
[Sơn Pháo]
さんぽう
🔊
Danh từ chung
súng núi
Hán tự
山
Sơn
núi
砲
Pháo
súng thần công; súng