Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山猫戦術
[Sơn Miêu Khuyết Thuật]
やまねこせんじゅつ
🔊
Danh từ chung
chiến thuật mèo rừng
Hán tự
山
Sơn
núi
猫
Miêu
mèo
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật