Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山水画
[Sơn Thủy Hoạch]
さんすいが
🔊
Danh từ chung
tranh phong cảnh
Hán tự
山
Sơn
núi
水
Thủy
nước
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh