Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山懐
[Sơn Hoài]
やまふところ
🔊
Danh từ chung
trái tim của núi
Hán tự
山
Sơn
núi
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo