Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
山川万里
[Sơn Xuyên Vạn Lý]
さんせんばんり
🔊
Danh từ chung
ở xa qua núi và sông
Hán tự
山
Sơn
núi
川
Xuyên
sông; dòng suối
万
Vạn
mười nghìn
里
Lý
ri; làng; nhà cha mẹ; dặm