山居 [Sơn Cư]
やまい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sống trong núi
Danh từ chung
nhà trong núi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sống trong núi
Danh từ chung
nhà trong núi