山を越す [Sơn Việt]
やまをこす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
vượt qua khó khăn; vượt núi
🔗 峠を越す
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
vượt qua khó khăn; vượt núi
🔗 峠を越す