山をかける [Sơn]

山を掛ける [Sơn Quải]

やまをかける

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

⚠️Thành ngữ

đoán; phỏng đoán; đánh cược

🔗 山を張る

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トゥロットは斜面しゃめんをかけのぼって、ジャンヌのからチョコレイトを1きれと、三日月みかづきパンを1つうけとると、またやまほうへもどってきました。
Turrot chạy lên dốc, lấy một miếng sô-cô-la và một chiếc bánh croissant từ tay của Jeanne, rồi lại quay trở về phía núi.