山いたち [Sơn]

山鼬 [Sơn Dứu]

やまいたち
ヤマイタチ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

chồn hôi

🔗 オコジョ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

とうとう子供こどもたちはやま真中まんなかに、りんごのわっているちいさな果樹かじゅえんつけました。
Cuối cùng các em đã tìm thấy một vườn cây nhỏ trồng táo giữa núi.