履歴現象 [Lý Lịch Hiện Tượng]
りれきげんしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý; y học
hiện tượng trễ
🔗 ヒステリシス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý; y học
hiện tượng trễ
🔗 ヒステリシス