属国化 [Thuộc Quốc Hóa]
ぞっこくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
chư hầu hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
chư hầu hóa