[Thuộc]

ぞく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Sinh học

chi

🔗 属する・ぞくする

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Sinh học

thuộc chi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ラテンには、主格しゅかくぞくかく与格よかく対格たいかくだつかくかくの6つのかくがある。
Tiếng Latin có sáu trường hợp: chủ ngữ, sở hữu, cho, tân ngữ, tước đoạt và xưng hô.