Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
展覧会場
[Triển Lãm Hội Trường]
てんらんかいじょう
🔊
Danh từ chung
phòng triển lãm
Hán tự
展
Triển
mở ra; mở rộng
覧
Lãm
xem xét; nhìn
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
場
Trường
địa điểm