展覧会に出す [Triển Lãm Hội Xuất]
てんらんかいにだす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
gửi đến triển lãm
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
gửi đến triển lãm