屑屋 [Tiết Ốc]
くず屋 [Ốc]
くずや
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
người thu mua phế liệu; người thu gom rác
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
người thu mua phế liệu; người thu gom rác