Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
屋外広告
[Ốc Ngoại Quảng Cáo]
おくがいこうこく
🔊
Danh từ chung
quảng cáo ngoài trời
Hán tự
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
外
Ngoại
bên ngoài
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo