屋内退避 [Ốc Nội Thoái Tị]
おくないたいひ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trú ẩn trong nhà
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trú ẩn trong nhà