Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
届出人
[Giới Xuất Nhân]
届け出人
[Giới Xuất Nhân]
とどけでにん
🔊
Danh từ chung
người thông báo
Hán tự
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp
出
Xuất
ra ngoài
人
Nhân
người