居留守を使う [Cư Lưu Thủ Sử]

いるすをつかう

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”

giả vờ không có nhà

JP: もし電話でんわがかかってきたら、居留守いるす使つかっておいて。

VI: Nếu có điện thoại, hãy giả vờ không có nhà.

🔗 留守を使う