居残り [Cư Tàn]
いのこり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000
Độ phổ biến từ: Top 40000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
làm thêm giờ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bị phạt ở lại (ví dụ: sau giờ học)
JP: トムは授業中おしゃべりをしていたので居残りさせられた。
VI: Tom đã bị phạt ở lại vì nói chuyện trong giờ học.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は家路につき、ビルは会社に居残った。
Tôi đã về nhà, còn Bill thì ở lại công ty.
彼は帰宅しようか居残って仕事を続けようかためらった。
Anh ấy phân vân không biết nên về nhà hay ở lại làm việc.
ホワイト先生はトムに放課後居残るように命令した。
Thầy White đã yêu cầu Tom ở lại sau giờ học.