居待月 [Cư Đãi Nguyệt]
居待ち月 [Cư Đãi Nguyệt]
いまちづき
Danh từ chung
trăng ngày 18 âm lịch
🔗 寝待月
Danh từ chung
trăng ngày 18 âm lịch
🔗 寝待月