Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
居合い
[Cư Hợp]
居合
[Cư Hợp]
いあい
🔊
Danh từ chung
iai
nghệ thuật rút kiếm
Hán tự
居
Cư
cư trú
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1