Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
居住許可書
[Cư Trụ Hứa Khả Thư]
きょじゅうきょかしょ
🔊
Danh từ chung
giấy phép cư trú
Hán tự
居
Cư
cư trú
住
Trụ
cư trú; sống
許
Hứa
cho phép
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
書
Thư
viết