居住許可 [Cư Trụ Hứa Khả]
きょじゅうきょか
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
giấy phép cư trú
🔗 居住許可書
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
giấy phép cư trú
🔗 居住許可書