Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
居住水準
[Cư Trụ Thủy Chuẩn]
きょじゅうすいじゅん
🔊
Danh từ chung
tiêu chuẩn nhà ở
Hán tự
居
Cư
cư trú
住
Trụ
cư trú; sống
水
Thủy
nước
準
Chuẩn
bán; tương ứng