局長 [Cục Trường]

きょくちょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

giám đốc cục; trưởng văn phòng

JP: 局長きょくちょうは、現地げんち朝日あさひ記者きしゃ現場げんばかせようとしていた。

VI: Giám đốc đã cố gắng cho phóng viên Asahi địa phương đến hiện trường.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 局長 (きょくちょう)
  • Loại từ: danh từ (chức danh)
  • Nghĩa khái quát: cục trưởng/giám đốc một “cục/bureau”
  • Phong cách: hành chính/chính phủ; báo chí
  • Cụm thường gặp: 〜局長, 局長会見, 局長人事, 局長級

2. Ý nghĩa chính

Người đứng đầu một (cục, vụ) trong cơ quan nhà nước hoặc tổ chức lớn (đài phát thanh, hệ thống lớn). Tương đương “cục trưởng/giám đốc cục”.

3. Phân biệt

  • 局長 vs 部長/課長: Cấp độ khác nhau (局>部>課). 局長 cao hơn 部長 và 課長.
  • 局長 vs 長官/大臣: 長官/大臣 là người đứng đầu cơ quan tối cao; 局長 đứng đầu một đơn vị dưới cơ quan đó.
  • 局長 vs 局員: 局員 là nhân viên thuộc cục; đối vai với 局長.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Chỉ chức vụ: 税務局長、消防局長、放送局長

- Tin tức: 局長会見を開く, 局長人事を発表する。

- Quy trình: 局長決裁 (phê chuẩn ở cấp cục trưởng), 局長級会議

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
部長Liên quantrưởng phòng/banCấp dưới 局長.
課長Liên quantrưởng bộ phậnDưới 部長.
長官Phân biệttổng cục trưởng/cục trưởng tối caoĐứng đầu cơ quan trung ương.
局員Đối lập vainhân viên cụcThuộc cấp của 局長.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 局: “cục, cục bộ; cơ quan”; On: キョク。
  • 長: “trưởng, dài, đứng đầu”; On: チョウ; Kun: なが-い。
  • Ý hợp: người đứng đầu một cục/bureau.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin Nhật, gặp 〇〇局長 cho biết phát biểu ở cấp quản lý cao, thường gắn với chính sách hoặc quyết định quan trọng.

8. Câu ví dụ

  • 交通局長が新方針を説明した。
    Cục trưởng giao thông đã giải thích phương châm mới.
  • 新しく税務局長に任命された。
    Anh ấy được bổ nhiệm làm cục trưởng thuế.
  • 局長は部下の意見を丁寧に聞いた。
    Cục trưởng lắng nghe ý kiến của cấp dưới một cách cẩn thận.
  • 局長就任の挨拶が行われた。
    Đã diễn ra lời chào nhận chức cục trưởng.
  • 彼は前局長の方針を継承した。
    Anh ấy kế thừa phương châm của cựu cục trưởng.
  • 消防局長が現場を視察した。
    Cục trưởng cứu hỏa đã thị sát hiện trường.
  • 局長の了承を得てから進めてください。
    Hãy tiến hành sau khi được cục trưởng chấp thuận.
  • 放送局長と編成局長が協議した。
    Giám đốc phát sóng và giám đốc biên tập đã bàn bạc.
  • 局長クラスの会議が開かれた。
    Một cuộc họp cấp cục trưởng đã được tổ chức.
  • 教育局長の人事が発表された。
    Nhân sự cục trưởng giáo dục đã được công bố.
💡 Giải thích chi tiết về từ 局長 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?