局留め [Cục Lưu]
局留 [Cục Lưu]
きょくどめ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chung
giao hàng tổng quát; nhận hàng tại quầy; bưu điện lưu giữ