局所アドレス管理 [Cục Sở Quản Lý]
きょくしょアドレスかんり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
quản lý địa chỉ cục bộ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
quản lý địa chỉ cục bộ