局地戦争 [Cục Địa Khuyết Tranh]
きょくちせんそう
Danh từ chung
chiến tranh cục bộ
Danh từ chung
chiến tranh hạn chế
🔗 限定戦争
Danh từ chung
chiến tranh cục bộ
Danh từ chung
chiến tranh hạn chế
🔗 限定戦争