尿結石 [Niệu Kết Thạch]
にょうけっせき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
sỏi tiết niệu
🔗 尿路結石
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
sỏi tiết niệu
🔗 尿路結石