Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
尿糖
[Niệu Đường]
にょうとう
🔊
Danh từ chung
đường trong nước tiểu
Hán tự
尿
Niệu
nước tiểu
糖
Đường
đường