尿漏れ [Niệu Lậu]
にょうもれ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
tiểu không tự chủ; tiểu không kiểm soát
🔗 尿失禁
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
tiểu không tự chủ; tiểu không kiểm soát
🔗 尿失禁