Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
尿意
[Niệu Ý]
にょうい
🔊
Danh từ chung
buồn tiểu
Hán tự
尿
Niệu
nước tiểu
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích