尼 [Ni]
に
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
Lĩnh vực: Phật giáo
⚠️Từ viết tắt
tỳ kheo ni
🔗 比丘尼
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Indonesia
🔗 印度尼西亜・インドネシア