尻叩き [Khào Khấu]
尻たたき [Khào]
しりたたき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đánh đòn
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
lễ truyền thống đánh vào mông cô dâu mới
🔗 嫁の尻叩き