尻すぼみ [Khào]
尻つぼみ [Khào]
尻窄み [Khào Trách]
しりすぼみ
– 尻すぼみ・尻窄み
しりつぼみ
– 尻つぼみ・尻窄み
Danh từ chung
kết thúc yếu; thu hẹp; kết thúc nhạt nhẽo