Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
就職運動
[Tựu Chức Vận Động]
しゅうしょくうんどう
🔊
Danh từ chung
tìm kiếm việc làm
Hán tự
就
Tựu
liên quan; đảm nhận
職
Chức
công việc; việc làm
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc