Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
就職情報誌
[Tựu Chức Tình Báo Chí]
しゅうしょくじょうほうし
🔊
Danh từ chung
tạp chí việc làm
Hán tự
就
Tựu
liên quan; đảm nhận
職
Chức
công việc; việc làm
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
誌
Chí
tài liệu; ghi chép