Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
少人数学級
[Thiếu Nhân Số Học Cấp]
しょうにんずうがっきゅう
🔊
Danh từ chung
lớp học nhỏ
Hán tự
少
Thiếu
ít
人
Nhân
người
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
級
Cấp
cấp bậc