少人数 [Thiếu Nhân Số]
しょうにんずう
しょうにんず
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
số ít người
JP: 日本人が英語をしゃべる場合、パーティーとか少人数の気さくな集まりなどでの形式張らない会話に対応するのが困難であることがよくある。
VI: Người Nhật thường gặp khó khăn khi nói tiếng Anh trong các cuộc hội thoại không trang trọng như tại bữa tiệc hay các buổi tụ họp nhỏ.
🔗 多人数
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私たちのクラスは少人数のクラスである。
Lớp của chúng tôi là một lớp học nhỏ.