Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小部
[Tiểu Bộ]
しょうぶ
🔊
Danh từ chung
(sách, v.v.) ngắn
Trái nghĩa:
大部
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí