小遣い稼ぎ [Tiểu Khiển Giá]

小遣稼ぎ [Tiểu Khiển Giá]

こづかいかせぎ

Danh từ chung

kiếm thêm tiền (ví dụ từ công việc phụ)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

小遣こづかかせぎに副業ふくぎょうはじめました。
Tôi bắt đầu làm thêm để kiếm tiền tiêu vặt.