小象 [Tiểu Tượng]

子象 [Tử Tượng]

仔象 [Tử Tượng]

こぞう

Danh từ chung

voi con; voi nhỏ

JP: 母親ははおやぞうかわなかしょうぞうからだをあらってやります。

VI: Con voi mẹ đang tắm cho con voi con trong sông.