小行列式 [Tiểu Hành Liệt Thức]
しょうぎょうれつしき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
định thức con
🔗 行列式
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
định thức con
🔗 行列式