小股 [Tiểu Cổ]
こまた
Danh từ chung
bước ngắn; bước đi nhỏ
Danh từ chung
háng; bẹn; đùi
Danh từ chung
bước ngắn; bước đi nhỏ
Danh từ chung
háng; bẹn; đùi