小数 [Tiểu Số]

しょうすう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

phân số; số thập phân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つぎ分数ぶんすう小数しょうすうなおしなさい。
Hãy chuyển phân số sau thành số thập phân.